tiểu tinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ lẽ, vợ thứ (từ ): "tiểu tinh" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ người phụ nữ lấy chồng với tư cách vợ thứ, vợ lẽ, địa vị thấp hơn vợ cả trong chế độ đa thê ngày xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Nàng rằng: 'Phải bước lưu ly, Phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh'" (Truyện Kiều - Nguyễn Du). (Nàng nói: "Đành bước vào cảnh lưu lạc, phận hèn đã cam chịu thân phận làm vợ lẽ".)
    • Trong xã hội phong kiến, thân phận của một người "tiểu tinh" thường rất lận đận chịu nhiều thiệt thòi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cam bề tiểu tinh": cam chịu, nhẫn nhục với thân phận làm vợ lẽ.
    • Câu thơ "Phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh" thể hiện sự chấp nhận đầy đau xót của người phụ nữ trước số phận.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếp (danh từ): vợ lẽ, vợ bé (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
  • Vợ lẽ (danh từ): người vợ thứ, không phải vợ chính.
  • Vợ hai, vợ bé (danh từ): cách gọi thông tục cho vợ thứ.
  • Thứ thất (danh từ, từ Hán Việt): vợ thứ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếp
  • Vợ lẽ
  • Vợ thứ
  • Thứ thất
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ, ít dùng: "Tiểu tinh" một từ rất cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển (như "Truyện Kiều") hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "vợ lẽ", "vợ bé" hoặc "thiếp" (trong văn cảnh cổ).
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái văn chương, cổ kính thường gợi lên hình ảnh người phụ nữ số phận cay đắng, chịu nhiều thiệt thòi trong chế độ .
  1. Vợ lẽ (): Nàng rằng: "Phải bước lưu ly, Phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh" (K).

Từ gần giống

Từ chứa "tiểu tinh"